giắt răng

Học thuật
Thân thiện
giắt răng

Một cô gái dùng tăm để giắt răng sau bữa ăn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Mắc, kẹt vào kẽ răng: Chỉ trạng thái một vật nhỏ, thường mảnh thức ăn, bị kẹt lại giữa các kẽ răng sau khi ăn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ăn rau muống luộc dễ bị giắt răng. (Khi ăn rau muống luộc, các sợi dễ bị mắc vào kẽ răng.)
    • Mảnh thịt khô giắt răng khiến anh ấy khó chịu cả buổi. (Mảnh thịt khô mắc vào kẽ răng khiến anh ấy cảm thấy khó chịu suốt cả buổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bị giắt răng": diễn tả trạng thái bị vật đó mắc vào răng.
    • Sau khi ăn ngô luộc, tôi thường bị giắt răng.
  • "làm giắt răng": chỉ nguyên nhân khiến vật đó mắc vào răng.
    • Loại kẹo dẻo này rất dễ làm giắt răng.
Biến thể từ gần giống
  • Mắc răng: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ việc vật đó bị kẹtrăng.
  • Cắm răng: Có thể dùng với nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh, nhưng ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Mắc kẽ răng: Nhấn mạnh vị trí mắc vào kẽ răng.
  • Kẹt răng: Diễn tả trạng thái bị kẹt lại.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn nói hàng ngày hoặc văn viết mô tả sinh hoạt thông thường.
  • Đây một hiện tượng sinh lý phổ biến nên từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh liên quan đến ăn uống vệ sinh răng miệng.
giắt răng

Một cô gái dùng tăm để giắt răng sau bữa ăn.

  1. Nói vật mắc vào kẽ răng.