giắt răng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Mắc, kẹt vào kẽ răng: Chỉ trạng thái một vật nhỏ, thường là mảnh thức ăn, bị kẹt lại giữa các kẽ răng sau khi ăn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ăn rau muống luộc dễ bị giắt răng. (Khi ăn rau muống luộc, các sợi xơ dễ bị mắc vào kẽ răng.)
- Mảnh thịt khô giắt răng khiến anh ấy khó chịu cả buổi. (Mảnh thịt khô mắc vào kẽ răng khiến anh ấy cảm thấy khó chịu suốt cả buổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bị giắt răng": diễn tả trạng thái bị vật gì đó mắc vào răng.
- Sau khi ăn ngô luộc, tôi thường bị giắt răng.
- "làm giắt răng": chỉ nguyên nhân khiến vật gì đó mắc vào răng.
- Loại kẹo dẻo này rất dễ làm giắt răng.
Biến thể và từ gần giống
- Mắc răng: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ việc vật gì đó bị kẹt ở răng.
- Cắm răng: Có thể dùng với nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh, nhưng ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
- Mắc kẽ răng: Nhấn mạnh vị trí mắc vào là kẽ răng.
- Kẹt răng: Diễn tả trạng thái bị kẹt lại.
Lưu ý sử dụng
- Từ này chủ yếu được dùng trong văn nói hàng ngày hoặc văn viết mô tả sinh hoạt thông thường.
- Đây là một hiện tượng sinh lý phổ biến nên từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh liên quan đến ăn uống và vệ sinh răng miệng.
- Nói vật gì mắc vào kẽ răng.